AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chảy tràn khắp nơi" tiếng Trung là 四溢 (sì yì)

“chảy tràn khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

四溢

sì yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사일
sail · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (về hương thơm hoặc mùi hôi) lan tỏa khắp nơi; (về dầu mỡ, v.v.) nhỏ giọt khắp nơi; chảy tràn khắp nơi

Từng chữ: 四 (tứ) 溢 (dật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.