AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chạy thận nhân tạo" tiếng Trung là 血液透析 (xuè yè tòu xi)

“chạy thận nhân tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血液透析

xuè yè tòu xi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혈액투석
hyeolaektuseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

血液透析
けつえきとうせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chạy thận nhân tạo

Từng chữ: 血 (huyết) 液 (giá) 透 (thấu) 析 (tích)

Cách nói khác: 洗肾 xǐ shèn · 세신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.