"chảy ổn định" tiếng Trung là 直流 (zhí liú), tiếng Nhật 直流
“chảy ổn định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhí liú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
직류
jikryu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
直流
ちょくりゅう · từ thông dụng
Nghĩa: chảy ổn định; dòng điện một chiều (DC)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.