"chảy máu chất xám" tiếng Trung là 人才外流 (rén cái wài liú)
“chảy máu chất xám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rén cái wài liú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chảy máu chất xám
Từng chữ: 人 (nhân) 才 (tài) 外 (ngoại) 流 (lưu)
Cách nói khác: 人才流失 rén cái liú shī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.