AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chạy biến đi" tiếng Trung là 窜逃 (cuàn táo)

“chạy biến đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

窜逃 phồn thể 竄逃

cuàn táo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chạy trốn trong hỗn loạn; chạy biến đi

Từng chữ: 竄 (thoán) 逃 (trốn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.