AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chạy biến" tiếng Trung là 撒脚 (sā jiǎo)

“chạy biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撒脚 phồn thể 撒腳

sā jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

살각
salgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chạy biến; phóng chạy

Từng chữ: 撒 (tát) 腳 (cước)

Cách nói khác: 落荒而逃 luò huāng ér táo; 撒腿 sā tuǐ; 撒丫子 sā yā zi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.