AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"châu nam cực" tiếng Trung là 南极洲 (Nán jí zhōu)

“châu nam cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

南极洲 phồn thể 南極洲

Nán jí zhōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

남극주
namgeukju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: châu Nam Cực

Từng chữ: 南 (nam) 極 (cực) 洲 (châu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.