"châu âu và châu á" tiếng Trung là 欧亚 (ōu Yà)
“châu âu và châu á” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
欧亚
phồn thể 歐亞
ōu Yà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구아
gua · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Châu Âu và Châu Á; Á-Âu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.