AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"châu á" tiếng Trung là 亚 (Yà)

“châu á” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亚 phồn thể 亞

Yà

Âm Hán Hàn của chữ

아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

亞
あ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: châu Á; người châu Á; tiếng Đài Loan đọc là [Ya3]

Từng chữ: 亞 (á)

Cách nói khác: 亚细亚 Yà xì yà · 아세아; 亚细亚洲 Yà xì yà Zhōu · 아세아주;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.