AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"châu" tiếng Trung là 州 (zhōu), tiếng Nhật 州

“châu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

州

zhōu

Âm Hán Hàn của chữ

주
ju · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

州
しゅう · từ thông dụng

Nghĩa: châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính; bang (ví dụ: của Mỹ)

Từng chữ: 州 (châu)

Có phải bạn tìm “chậu”?

盆

pén

Âm Hán Hàn của chữ

분
bun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

盆
ぼん · từ thông dụng

Nghĩa: chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗[dou3] và 8 升[sheng1], xấp xỉ 128 lít

Từng chữ: 盆 (bồn)

Cách nói khác: 盂 yú; 水盆 shuǐ pén · 수분; 杅 yú;

Có phải bạn tìm “cháu”?

孥

nú

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: con; cháu

Từng chữ: 孥 (nua)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.