"chất xúc tác" tiếng Trung là 催化剂 (cuī huà jì)
“chất xúc tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
催化剂
phồn thể 催化劑
cuī huà jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất xúc tác
Từng chữ: 催 (thòi) 化 (hoá) 劑 (tễ)
Cách nói khác: 触媒 chù méi · 촉매;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.