AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất xơ thực phẩm" tiếng Trung là 膳食纤维 (shàn shí xiān wéi)

“chất xơ thực phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

膳食纤维 phồn thể 膳食纖維

shàn shí xiān wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất xơ thực phẩm

Từng chữ: 膳 (thiện) 食 (thực) 纖 (tiêm) 維 (duy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.