AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất xơ cao" tiếng Trung là 高纤维 (gāo xiān wéi)

“chất xơ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高纤维 phồn thể 高纖維

gāo xiān wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고섬유
goseomyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất xơ cao

Từng chữ: 高 (cao) 纖 (tiêm) 維 (duy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.