"chất xám" tiếng Trung là 脑汁 (nǎo zhī)
“chất xám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脑汁
phồn thể 腦汁
nǎo zhī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
뇌즙
noejeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất xám
Cách nói khác: 脑髓 nǎo suǐ · 뇌수; 髓脑 suǐ nǎo · 수뇌;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.