AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất vấn kỹ" tiếng Trung là 叮问 (dīng wèn)

“chất vấn kỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叮问 phồn thể 叮問

dīng wèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất vấn kỹ; làm rõ chi tiết; thăm dò; hỏi lặp đi lặp lại

Từng chữ: 叮 (đinh) 問 (vấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.