"chất tẩy rửa" tiếng Trung là 洗涤剂 (xǐ dí jì)
“chất tẩy rửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
洗涤剂
phồn thể 洗滌劑
xǐ dí jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
세척제
secheokje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất tẩy rửa; chất giặt
Từng chữ: 洗 (tẩy) 滌 (rửa) 劑 (tễ)
Cách nói khác: 清洁剂 qīng jié jì; 去垢剂 qù gòu jì; 洗洁剂 xǐ jié jì; 除垢剂 chú gòu jì; 洗衣粉 xǐ yī fěn · 세의분;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.