AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất tạo đục" tiếng Trung là 起云剂 (qǐ yún jì)

“chất tạo đục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起云剂 phồn thể 起雲劑

qǐ yún jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất tạo đục; chất nhũ hoá

Từng chữ: 起 (khởi) 雲 (vân) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.