"chất nhầy mũi" tiếng Trung là 洟 (tì)
“chất nhầy mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
洟
はな
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chất nhầy mũi; phiên âm Đài Loan [yi2]
Từng chữ: 洟 (dề)
Cách nói khác: 涕 tì; 鼻屎 bí shǐ · 비히;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.