AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất lượng" tiếng Trung là 质量 (zhì liàng), tiếng Nhật 質量

“chất lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

质量 phồn thể 質量

zhì liàng · Hán Việt: chất lượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

질량
jilryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

質量
しつりょう · từ thông dụng

Nghĩa: chất lượng; (vật lý) khối lượng

Từng chữ: 質 (chất) 量 (lượng)

Cách nói khác: 质 zhì; 品位 pǐn wèi · 품위; 档次 dàng cì; 成色 chéng sè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.