"chất lỏng thải" tiếng Trung là 废液 (fèi yè)
“chất lỏng thải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
废液
phồn thể 廢液
fèi yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폐액
pyeaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất lỏng thải
Cách nói khác: 贫液 pín yè · 빈액;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.