"chất lỏng" tiếng Trung là 液 (yè), tiếng Nhật 液
“chất lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yè
Âm Hán Hàn của chữ
액
aek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
液
えき · từ thông dụng
Nghĩa: chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
Từng chữ: 液 (giá)
Cách nói khác: 液体 yè tǐ · 액체; 流体 liú tǐ · 유체; 水 shuǐ · 수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.