AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất làm lạnh" tiếng Trung là 冷媒 (lěng méi), tiếng Nhật 冷媒

“chất làm lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冷媒

lěng méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冷媒
れいばい · từ thông dụng

Nghĩa: chất làm lạnh

Từng chữ: 冷 (lạnh) 媒 (mối)

Cách nói khác: 雪种 xuě zhǒng · 설종; 致冷剂 zhì lěng jì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.