AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chật kín" tiếng Trung là 紧巴巴 (jǐn bā bā)

“chật kín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紧巴巴 phồn thể 緊巴巴

jǐn bā bā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

긴파파
ginpapa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền)

Từng chữ: 緊 (khẩn) 巴 (ba) 巴 (ba)

Cách nói khác: 满堂 mǎn táng · 만당;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.