"chất khử trùng" tiếng Trung là 消毒剂 (xiāo dú jì)
“chất khử trùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
消毒剂
phồn thể 消毒劑
xiāo dú jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소독제
sodokje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất khử trùng
Từng chữ: 消 (tiêu) 毒 (độc) 劑 (tễ)
Cách nói khác: 杀菌剂 shā jūn jì · 살균제;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.