"chất khử mùi" tiếng Trung là 除臭剂 (chú chòu jì)
“chất khử mùi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
除臭剂
phồn thể 除臭劑
chú chòu jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất khử mùi
Từng chữ: 除 (bỏ) 臭 (xú) 劑 (tễ)
Cách nói khác: 香体剂 xiāng tǐ jì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.