AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất keo tụ" tiếng Trung là 混凝剂 (hùn níng jì)

“chất keo tụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

混凝剂 phồn thể 混凝劑

hùn níng jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất keo tụ

Từng chữ: 混 (hổn) 凝 (ngưng) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.