AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất hấp phụ" tiếng Trung là 吸附剂 (xī fù jì)

“chất hấp phụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸附剂 phồn thể 吸附劑

xī fù jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất hấp phụ

Từng chữ: 吸 (cộp) 附 (phò) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.