"chất độc tế bào" tiếng Trung là 细胞毒 (xì bāo dú)
“chất độc tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
细胞毒
phồn thể 細胞毒
xì bāo dú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
세포독
sepodok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
細胞毒
さいぼうどく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chất độc tế bào
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.