"chất đầy vấn đề" tiếng Trung là 百孔千疮 (bǎi kǒng qiān chuāng)
“chất đầy vấn đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
百孔千疮
phồn thể 百孔千瘡
bǎi kǒng qiān chuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백공천창
baekgongcheonchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.