"chất dạng hạt" tiếng Trung là 降尘 (jiàng chén)
“chất dạng hạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
降尘
phồn thể 降塵
jiàng chén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강진
gangjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bụi rơi; lắng đọng (núi lửa, hạt nhân v.v.); chất dạng hạt
Cách nói khác: 落尘 luò chén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.