AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất chống oxy hóa" tiếng Trung là 抗氧化剂 (kàng yǎng huà jì)

“chất chống oxy hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抗氧化剂 phồn thể 抗氧化劑

kàng yǎng huà jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất chống oxy hóa

Từng chữ: 抗 (kháng) 氧 (dưỡng) 化 (hoá) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.