AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất chống mồ hôi" tiếng Trung là 止汗剂 (zhǐ hàn jì)

“chất chống mồ hôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

止汗剂 phồn thể 止汗劑

zhǐ hàn jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất chống mồ hôi

Từng chữ: 止 (chỉ) 汗 (hãn) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.