AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất chỉ thị" tiếng Trung là 指示剂 (zhǐ shì jì)

“chất chỉ thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指示剂 phồn thể 指示劑

zhǐ shì jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất chỉ thị

Từng chữ: 指 (chỉ) 示 (thị) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.