AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chặt chẽ" tiếng Trung là 密致 (mì zhì)

“chặt chẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密致 phồn thể 密緻

mì zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀치
milchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chặt chẽ; dày đặc; khít nhau

Từng chữ: 密 (mật) 緻 (trí)

Cách nói khác: 紧 jǐn · 긴; 严格 yán gé · 엄격; 严谨 yán jǐn · 엄근; 精密 jīng mì · 정밀; 严明 yán míng · 엄명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.