AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất béo" tiếng Trung là 油 (yóu), tiếng Nhật 油

“chất béo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

油

yóu

Âm Hán Hàn của chữ

유
yu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

油
あぶら · từ thông dụng

Nghĩa: dầu; mỡ; chất béo; dầu mỏ

Từng chữ: 油 (dầu)

Cách nói khác: 油脂 yóu zhī · 유지; 脂膏 zhī gāo · 지고;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.