"chấp nhận được" tiếng Trung là 说得过去 (shuō de guò qù)
“chấp nhận được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
说得过去
phồn thể 說得過去
shuō de guò qù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
설득과거
seoldeukgwageo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chấp nhận được; đạt yêu cầu; chính đáng; (một hành động) có lý
Từng chữ: 說 (thuyết) 得 (đắc) 過 (quá) 去 (khứ)
Cách nói khác: 看得过 kàn de guò · 간득과;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.