"chảo rán" tiếng Trung là 铛 (chēng)
“chảo rán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
铛
phồn thể 鐺
chēng
Âm Hán Hàn của chữ
쟁
jaeng · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鐺
こじり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chảo rán; bếp nướng
Từng chữ: 鐺 (đang)
Cách nói khác: 平底锅 píng dǐ guō; 煎锅 jiān guō; 炒锅 chǎo guō;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.