AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chào hỏi" tiếng Trung là 请安 (qǐng ān)

“chào hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

请安 phồn thể 請安

qǐng ān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

청안
cheongan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chào hỏi; chúc sức khỏe; thuở nhà Thanh, một hình thức chào hỏi cụ thể (xem thêm 打千[da3 qian1])

Từng chữ: 請 (thỉnh) 安 (an)

Cách nói khác: 施礼 shī lǐ; 问讯 wèn xùn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.