AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chào hàng" tiếng Trung là 报盘 (bào pán)

“chào hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

报盘 phồn thể 報盤

bào pán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보반
boban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chào hàng; đưa ra chào hàng (thương mại)

Từng chữ: 報 (báo) 盤 (bàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.