AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chảo chống dính" tiếng Trung là 不粘锅 (bù zhān guō)

“chảo chống dính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不粘锅 phồn thể 不粘鍋

bù zhān guō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chảo chống dính

Từng chữ: 不 (không) 粘 (kết) 鍋 (oa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.