AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chàng tí hon" tiếng Trung là 仙童 (xiān tóng)

“chàng tí hon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

仙童

xiān tóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선동
seondong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: yêu tinh; chàng tí hon

Từng chữ: 仙 (tiên) 童 (đồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.