AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chắn và di chuyển" tiếng Trung là 挡拆 (dǎng chāi)

“chắn và di chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挡拆 phồn thể 擋拆

dǎng chāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đổi người và di chuyển (bóng rổ); chắn và di chuyển

Từng chữ: 擋 (đáng) 拆 (tháo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.