AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chấn thương nội tạng" tiếng Trung là 内伤 (nèi shāng)

“chấn thương nội tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内伤 phồn thể 內傷

nèi shāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내상
naesang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

内傷
ないしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chấn thương nội tạng; rối loạn cơ quan nội tạng (do dinh dưỡng không đúng, làm việc quá sức, v.v.)

Từng chữ: 內 (nội) 傷 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.