"chăn nuôi" tiếng Trung là 畜牧业 (xù mù yè)
“chăn nuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
畜牧业
phồn thể 畜牧業
xù mù yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chăn nuôi; chăn nuôi gia súc; chăn nuôi gia cầm
Từng chữ: 畜 (súc) 牧 (mục) 業 (nghiệp)
Cách nói khác: 牧 mù · 목; 牧业 mù yè · 목업; 饲养业 sì yǎng yè · 사양업; 牧畜 mù xù · 목축; 养活 yǎng huo · 양활;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.