"chân ga" tiếng Trung là 油门 (yóu mén)
“chân ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
油门
phồn thể 油門
yóu mén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유문
yumun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bàn đạp ga; chân ga; bướm ga
Cách nói khác: 节流踏板 jié liú tà bǎn;
Có phải bạn tìm “chân gà”?
鸡脚
phồn thể 雞腳
jī jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계각
gyegak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chân gà
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.