"chặn đường" tiếng Trung là 拦 (lán)
“chặn đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拦
phồn thể 攔
lán
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chặn đường; cản trở; vẫy (xe taxi)
Từng chữ: 攔 (dan)
Cách nói khác: 邀 yāo · 요; 拦住 lán zhù; 阻截 zǔ jié; 挡路 dǎng lù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.