AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chấn động trời đất" tiếng Trung là 旋乾转坤 (xuán qián zhuǎn kūn)

“chấn động trời đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旋乾转坤 phồn thể 旋乾轉坤

xuán qián zhuǎn kūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선건전곤
seongeonjeongon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: lật ngược trời đất (thành ngữ); chấn động trời đất; một thay đổi triệt để

Từng chữ: 旋 (toàn) 乾 (kiền) 轉 (chuyển) 坤 (khôn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.