AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chân đồi" tiếng Trung là 麓 (lù), tiếng Nhật 麓

“chân đồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

麓

lù

Âm Hán Hàn của chữ

록
rok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

麓
ふもと · từ thông dụng

Nghĩa: chân đồi

Từng chữ: 麓

Có phải bạn tìm “chán đời”?

厌世 phồn thể 厭世

yàn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

염세
yeomse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

厭世
えんせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chán đời; bi quan

Từng chữ: 厭 (ướm) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.