AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chẩn đoán thêm" tiếng Trung là 复诊 (fù zhěn)

“chẩn đoán thêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复诊 phồn thể 復診

fù zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tái khám; chẩn đoán thêm

Từng chữ: 復 (phục) 診 (chẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.