AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chẩn đoán hình ảnh" tiếng Trung là 放射学 (fàng shè xué)

“chẩn đoán hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放射学 phồn thể 放射學

fàng shè xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방사학
bangsahak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chẩn đoán hình ảnh

Từng chữ: 放 (phóng) 射 (xạ) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.